der Somnambulismus
sinh cách: des Somnambulismus
der Somnambulismus nghĩa là mộng du.
Nghĩa của Somnambulismus
Danh từ · giống đực
- Mộng du.
Biến cách của Somnambulismus (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Somnambulismus |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Somnambulismus |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Somnambulismus |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Somnambulismus |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ synonym of Schlafwandeln (“sleepwalking, somnambulism”)
Câu hỏi thường gặp
Somnambulismus nghĩa là gì?
Somnambulismus (danh từ) nghĩa là mộng du.
Somnambulismus là der, die hay das?
Somnambulismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Somnambulismus).