TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Somnambulismus

danh từ giống đực
/ˌzɔm.nam.buˈlɪs.mʊs/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Somnambulismus

der Somnambulismus nghĩa là mộng du.

Nghĩa của Somnambulismus

Danh từ · giống đực

  1. Mộng du.

Biến cách của Somnambulismus (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Somnambulismus
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Somnambulismus
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Somnambulismus
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Somnambulismus

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ synonym of Schlafwandeln (“sleepwalking, somnambulism”)

Câu hỏi thường gặp

Somnambulismus nghĩa là gì?

Somnambulismus (danh từ) nghĩa là mộng du.

Somnambulismus là der, die hay das?

Somnambulismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Somnambulismus).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.