TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Sonderausschuss

danh từ giống đực
/ˈzɔndɐˌʔaʊ̯sʃʊs/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sonderausschüsse · sinh cách: des Sonderausschusses

der Sonderausschuss nghĩa là ủy ban chọn lọc, ủy ban đặc tuyển.

Nghĩa của Sonderausschuss

Danh từ · giống đực

  1. Ủy ban chọn lọc, ủy ban đặc tuyển.

Biến cách của Sonderausschuss (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Sonderausschussdie Sonderausschüsse
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Sonderausschussesder Sonderausschüsse
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Sonderausschussden Sonderausschüssen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Sonderausschussdie Sonderausschüsse

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ select committee, special committee

Câu hỏi thường gặp

Sonderausschuss nghĩa là gì?

Sonderausschuss (danh từ) nghĩa là ủy ban chọn lọc, ủy ban đặc tuyển.

Sonderausschuss là der, die hay das?

Sonderausschuss là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Sonderausschuss); số nhiều: die Sonderausschüsse.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.