TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Sonderpädagogik

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sonderpädagogiken · sinh cách: der Sonderpädagogik

die Sonderpädagogik nghĩa là giáo dục đặc biệt.

Nghĩa của Sonderpädagogik

Danh từ · giống cái

  1. Giáo dục đặc biệt.

Biến cách của Sonderpädagogik (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Sonderpädagogikdie Sonderpädagogiken
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Sonderpädagogikder Sonderpädagogiken
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Sonderpädagogikden Sonderpädagogiken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Sonderpädagogikdie Sonderpädagogiken

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ special education

Câu hỏi thường gặp

Sonderpädagogik nghĩa là gì?

Sonderpädagogik (danh từ) nghĩa là giáo dục đặc biệt.

Sonderpädagogik là der, die hay das?

Sonderpädagogik là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sonderpädagogik); số nhiều: die Sonderpädagogiken.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.