die Sonderpädagogik
số nhiều: die Sonderpädagogiken · sinh cách: der Sonderpädagogik
die Sonderpädagogik nghĩa là giáo dục đặc biệt.
Nghĩa của Sonderpädagogik
Danh từ · giống cái
- Giáo dục đặc biệt.
Biến cách của Sonderpädagogik (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Sonderpädagogik | die Sonderpädagogiken |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Sonderpädagogik | der Sonderpädagogiken |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Sonderpädagogik | den Sonderpädagogiken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Sonderpädagogik | die Sonderpädagogiken |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ special education
Câu hỏi thường gặp
Sonderpädagogik nghĩa là gì?
Sonderpädagogik (danh từ) nghĩa là giáo dục đặc biệt.
Sonderpädagogik là der, die hay das?
Sonderpädagogik là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sonderpädagogik); số nhiều: die Sonderpädagogiken.