die Sonderwirtschaftszone
số nhiều: die Sonderwirtschaftszonen · sinh cách: der Sonderwirtschaftszone
die Sonderwirtschaftszone nghĩa là đặc khu kinh tế.
Nghĩa của Sonderwirtschaftszone
Danh từ · giống cái
- Đặc khu kinh tế.
Biến cách của Sonderwirtschaftszone (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Sonderwirtschaftszone | die Sonderwirtschaftszonen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Sonderwirtschaftszone | der Sonderwirtschaftszonen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Sonderwirtschaftszone | den Sonderwirtschaftszonen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Sonderwirtschaftszone | die Sonderwirtschaftszonen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ special economic zone
Câu hỏi thường gặp
Sonderwirtschaftszone nghĩa là gì?
Sonderwirtschaftszone (danh từ) nghĩa là đặc khu kinh tế.
Sonderwirtschaftszone là der, die hay das?
Sonderwirtschaftszone là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sonderwirtschaftszone); số nhiều: die Sonderwirtschaftszonen.