TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Sonnencreme

danh từ giống cái
/ˈzɔnənˌkʁeːm/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sonnencremes · sinh cách: der Sonnencreme

die Sonnencreme nghĩa là kem chống nắng.

Nghĩa của Sonnencreme

Danh từ · giống cái

  1. Kem chống nắng.

Biến cách của Sonnencreme (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Sonnencremedie Sonnencremes
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Sonnencremeder Sonnencremes
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Sonnencremeden Sonnencremes
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Sonnencremedie Sonnencremes

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sunscreen

Câu hỏi thường gặp

Sonnencreme nghĩa là gì?

Sonnencreme (danh từ) nghĩa là kem chống nắng.

Sonnencreme là der, die hay das?

Sonnencreme là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sonnencreme); số nhiều: die Sonnencremes.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.