der Sonnenschirm
số nhiều: die Sonnenschirme · sinh cách: des Sonnenschirmes
der Sonnenschirm nghĩa là dù, ô.
Nghĩa của Sonnenschirm
Danh từ · giống đực
- Dù, ô.
Biến cách của Sonnenschirm (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Sonnenschirm | die Sonnenschirme |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Sonnenschirmes | der Sonnenschirme |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Sonnenschirm | den Sonnenschirmen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Sonnenschirm | die Sonnenschirme |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ A parasol, type of umbrella used for protection against the sun
Câu hỏi thường gặp
Sonnenschirm nghĩa là gì?
Sonnenschirm (danh từ) nghĩa là dù, ô.
Sonnenschirm là der, die hay das?
Sonnenschirm là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Sonnenschirm); số nhiều: die Sonnenschirme.