TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Sonnenschirm

danh từ giống đực
/ˈzɔnənˌʃɪʁm/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sonnenschirme · sinh cách: des Sonnenschirmes

der Sonnenschirm nghĩa là dù, ô.

Nghĩa của Sonnenschirm

Danh từ · giống đực

  1. Dù, ô.

Biến cách của Sonnenschirm (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Sonnenschirmdie Sonnenschirme
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Sonnenschirmesder Sonnenschirme
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Sonnenschirmden Sonnenschirmen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Sonnenschirmdie Sonnenschirme

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ A parasol, type of umbrella used for protection against the sun

Câu hỏi thường gặp

Sonnenschirm nghĩa là gì?

Sonnenschirm (danh từ) nghĩa là dù, ô.

Sonnenschirm là der, die hay das?

Sonnenschirm là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Sonnenschirm); số nhiều: die Sonnenschirme.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.