der Sonnenstich
số nhiều: die Sonnenstiche · sinh cách: des Sonnenstiches
der Sonnenstich nghĩa là say nắng.
Nghĩa của Sonnenstich
Danh từ · giống đực
- Say nắng.
Biến cách của Sonnenstich (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Sonnenstich | die Sonnenstiche |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Sonnenstiches | der Sonnenstiche |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Sonnenstich | den Sonnenstichen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Sonnenstich | die Sonnenstiche |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sunstroke
Câu hỏi thường gặp
Sonnenstich nghĩa là gì?
Sonnenstich (danh từ) nghĩa là say nắng.
Sonnenstich là der, die hay das?
Sonnenstich là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Sonnenstich); số nhiều: die Sonnenstiche.