der Sonnentau
số nhiều: die Sonnentaue · sinh cách: des Sonnentaues
der Sonnentau nghĩa là gọng vó.
Nghĩa của Sonnentau
Danh từ · giống đực
- Gọng vó.
Biến cách của Sonnentau (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Sonnentau | die Sonnentaue |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Sonnentaues | der Sonnentaue |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Sonnentau | den Sonnentauen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Sonnentau | die Sonnentaue |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sundew (group of insectivorous plants)
Câu hỏi thường gặp
Sonnentau nghĩa là gì?
Sonnentau (danh từ) nghĩa là gọng vó.
Sonnentau là der, die hay das?
Sonnentau là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Sonnentau); số nhiều: die Sonnentaue.