TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Sonnentau

danh từ giống đực
/ˈzɔnənˌtaʊ̯/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sonnentaue · sinh cách: des Sonnentaues

der Sonnentau nghĩa là gọng vó.

Nghĩa của Sonnentau

Danh từ · giống đực

  1. Gọng vó.

Biến cách của Sonnentau (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Sonnentaudie Sonnentaue
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Sonnentauesder Sonnentaue
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Sonnentauden Sonnentauen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Sonnentaudie Sonnentaue

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sundew (group of insectivorous plants)

Câu hỏi thường gặp

Sonnentau nghĩa là gì?

Sonnentau (danh từ) nghĩa là gọng vó.

Sonnentau là der, die hay das?

Sonnentau là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Sonnentau); số nhiều: die Sonnentaue.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.