TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Sonnenuhr

danh từ giống cái
/ˈzɔnənˌʔuːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sonnenuhren · sinh cách: der Sonnenuhr

die Sonnenuhr nghĩa là đồng hồ mặt trời.

Nghĩa của Sonnenuhr

Danh từ · giống cái

  1. Đồng hồ mặt trời.

Biến cách của Sonnenuhr (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Sonnenuhrdie Sonnenuhren
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Sonnenuhrder Sonnenuhren
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Sonnenuhrden Sonnenuhren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Sonnenuhrdie Sonnenuhren

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sundial

Câu hỏi thường gặp

Sonnenuhr nghĩa là gì?

Sonnenuhr (danh từ) nghĩa là đồng hồ mặt trời.

Sonnenuhr là der, die hay das?

Sonnenuhr là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sonnenuhr); số nhiều: die Sonnenuhren.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.