TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

sonnenverbrannt

giọng máy của trình duyệt

sonnenverbrannt nghĩa là cháy nắng.

Nghĩa của sonnenverbrannt

Tính từ

  1. Cháy nắng.

So sánh của sonnenverbrannt

So sánh hơnsonnenverbrannter
So sánh nhấtam sonnenverbranntesten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sunburnt

Câu hỏi thường gặp

sonnenverbrannt nghĩa là gì?

sonnenverbrannt (tính từ) nghĩa là cháy nắng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.