TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Sonnenwind

danh từ giống đực
/ˈzɔnənˌvɪnt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sonnenwinde · sinh cách: des Sonnenwindes

der Sonnenwind nghĩa là gió mặt trời.

Nghĩa của Sonnenwind

Danh từ · giống đực

  1. Gió mặt trời.

Biến cách của Sonnenwind (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Sonnenwinddie Sonnenwinde
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Sonnenwindesder Sonnenwinde
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Sonnenwindden Sonnenwinden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Sonnenwinddie Sonnenwinde

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ solar wind

Câu hỏi thường gặp

Sonnenwind nghĩa là gì?

Sonnenwind (danh từ) nghĩa là gió mặt trời.

Sonnenwind là der, die hay das?

Sonnenwind là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Sonnenwind); số nhiều: die Sonnenwinde.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.