der Sonnenwind
số nhiều: die Sonnenwinde · sinh cách: des Sonnenwindes
der Sonnenwind nghĩa là gió mặt trời.
Nghĩa của Sonnenwind
Danh từ · giống đực
- Gió mặt trời.
Biến cách của Sonnenwind (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Sonnenwind | die Sonnenwinde |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Sonnenwindes | der Sonnenwinde |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Sonnenwind | den Sonnenwinden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Sonnenwind | die Sonnenwinde |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ solar wind
Câu hỏi thường gặp
Sonnenwind nghĩa là gì?
Sonnenwind (danh từ) nghĩa là gió mặt trời.
Sonnenwind là der, die hay das?
Sonnenwind là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Sonnenwind); số nhiều: die Sonnenwinde.