die Soundkarte
số nhiều: die Soundkarten · sinh cách: der Soundkarte
die Soundkarte nghĩa là bo mạch âm thanh.
Nghĩa của Soundkarte
Danh từ · giống cái
- Bo mạch âm thanh.
Biến cách của Soundkarte (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Soundkarte | die Soundkarten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Soundkarte | der Soundkarten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Soundkarte | den Soundkarten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Soundkarte | die Soundkarten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sound card
Câu hỏi thường gặp
Soundkarte nghĩa là gì?
Soundkarte (danh từ) nghĩa là bo mạch âm thanh.
Soundkarte là der, die hay das?
Soundkarte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Soundkarte); số nhiều: die Soundkarten.