TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Soundkarte

danh từ giống cái
/ˈsaʊ̯ntˌkaʁtə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Soundkarten · sinh cách: der Soundkarte

die Soundkarte nghĩa là bo mạch âm thanh.

Nghĩa của Soundkarte

Danh từ · giống cái

  1. Bo mạch âm thanh.

Biến cách của Soundkarte (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Soundkartedie Soundkarten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Soundkarteder Soundkarten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Soundkarteden Soundkarten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Soundkartedie Soundkarten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sound card

Câu hỏi thường gặp

Soundkarte nghĩa là gì?

Soundkarte (danh từ) nghĩa là bo mạch âm thanh.

Soundkarte là der, die hay das?

Soundkarte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Soundkarte); số nhiều: die Soundkarten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.