die Soutane
số nhiều: die Soutanen · sinh cách: der Soutane
die Soutane nghĩa là áo thụng, áo cà sa.
Nghĩa của Soutane
Danh từ · giống cái
- Áo thụng, áo cà sa.
Biến cách của Soutane (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Soutane | die Soutanen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Soutane | der Soutanen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Soutane | den Soutanen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Soutane | die Soutanen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cassock, soutane
Câu hỏi thường gặp
Soutane nghĩa là gì?
Soutane (danh từ) nghĩa là áo thụng, áo cà sa.
Soutane là der, die hay das?
Soutane là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Soutane); số nhiều: die Soutanen.