TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Soutane

danh từ giống cái
/zuˈtaːnə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Soutanen · sinh cách: der Soutane

die Soutane nghĩa là áo thụng, áo cà sa.

Nghĩa của Soutane

Danh từ · giống cái

  1. Áo thụng, áo cà sa.

Biến cách của Soutane (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Soutanedie Soutanen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Soutaneder Soutanen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Soutaneden Soutanen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Soutanedie Soutanen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cassock, soutane

Câu hỏi thường gặp

Soutane nghĩa là gì?

Soutane (danh từ) nghĩa là áo thụng, áo cà sa.

Soutane là der, die hay das?

Soutane là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Soutane); số nhiều: die Soutanen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.