TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Souveränität

danh từ giống cái
/ˌzuvəʁɛniˈtɛːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Souveränitäten · sinh cách: der Souveränität

die Souveränität nghĩa là chủ quyền.

Nghĩa của Souveränität

Danh từ · giống cái

  1. Chủ quyền.

Biến cách của Souveränität (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Souveränitätdie Souveränitäten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Souveränitätder Souveränitäten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Souveränitätden Souveränitäten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Souveränitätdie Souveränitäten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sovereignty; poise, confidence, calmness of emotion

Câu hỏi thường gặp

Souveränität nghĩa là gì?

Souveränität (danh từ) nghĩa là chủ quyền.

Souveränität là der, die hay das?

Souveränität là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Souveränität); số nhiều: die Souveränitäten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.