die Souveränität
số nhiều: die Souveränitäten · sinh cách: der Souveränität
die Souveränität nghĩa là chủ quyền.
Nghĩa của Souveränität
Danh từ · giống cái
- Chủ quyền.
Biến cách của Souveränität (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Souveränität | die Souveränitäten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Souveränität | der Souveränitäten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Souveränität | den Souveränitäten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Souveränität | die Souveränitäten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sovereignty; poise, confidence, calmness of emotion
Câu hỏi thường gặp
Souveränität nghĩa là gì?
Souveränität (danh từ) nghĩa là chủ quyền.
Souveränität là der, die hay das?
Souveränität là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Souveränität); số nhiều: die Souveränitäten.