der Sowjet
số nhiều: die Sowjets · sinh cách: des Sowjets
der Sowjet nghĩa là xô viết.
Nghĩa của Sowjet
Danh từ · giống đực
- Xô viết.
Biến cách của Sowjet (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Sowjet | die Sowjets |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Sowjets | der Sowjets |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Sowjet | den Sowjets |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Sowjet | die Sowjets |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Sowjet
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ soviet (council); Soviet (citizen)
Câu hỏi thường gặp
Sowjet nghĩa là gì?
Sowjet (danh từ) nghĩa là xô viết.
Sowjet là der, die hay das?
Sowjet là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Sowjet); số nhiều: die Sowjets.