TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

sowieso

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈzoːvizo/ giọng máy của trình duyệt

sowieso nghĩa là dù sao đi nữa, đằng nào cũng.

Nghĩa của sowieso

Phó từ

  1. Dù sao đi nữa, đằng nào cũng. (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sowieso

Đồng nghĩa

Họ từ của sowieso

Câu ví dụ với sowieso

  • Auf mich hört in diesem Haus sowieso niemand. Dù sao thì không ai trong cái nhà này nghe tôi nói cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13618750

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ anyway, anyhow, in any case
  • Thán từ something; replaces unknown or unimportant words; of course; sure; that’s a given; expresses agreement to a statement with the implication that it is trivial

Câu hỏi thường gặp

sowieso nghĩa là gì?

sowieso (phó từ) nghĩa là dù sao đi nữa, đằng nào cũng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.