die Sozialarbeit
sinh cách: der Sozialarbeit
die Sozialarbeit nghĩa là công tác xã hội.
Nghĩa của Sozialarbeit
Danh từ · giống cái
- Công tác xã hội.
Biến cách của Sozialarbeit (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Sozialarbeit |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Sozialarbeit |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Sozialarbeit |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Sozialarbeit |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ social work
Câu hỏi thường gặp
Sozialarbeit nghĩa là gì?
Sozialarbeit (danh từ) nghĩa là công tác xã hội.
Sozialarbeit là der, die hay das?
Sozialarbeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sozialarbeit).