der Soziolekt
số nhiều: die Soziolekte · sinh cách: des Soziolektes
der Soziolekt nghĩa là phương ngữ xã hội.
Nghĩa của Soziolekt
Danh từ · giống đực
- Phương ngữ xã hội.
Biến cách của Soziolekt (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Soziolekt | die Soziolekte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Soziolektes | der Soziolekte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Soziolekt | den Soziolekten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Soziolekt | die Soziolekte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sociolect
Câu hỏi thường gặp
Soziolekt nghĩa là gì?
Soziolekt (danh từ) nghĩa là phương ngữ xã hội.
Soziolekt là der, die hay das?
Soziolekt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Soziolekt); số nhiều: die Soziolekte.