TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Soziolekt

danh từ giống đực
/zot͡si̯oˈlɛkt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Soziolekte · sinh cách: des Soziolektes

der Soziolekt nghĩa là phương ngữ xã hội.

Nghĩa của Soziolekt

Danh từ · giống đực

  1. Phương ngữ xã hội.

Biến cách của Soziolekt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Soziolektdie Soziolekte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Soziolektesder Soziolekte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Soziolektden Soziolekten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Soziolektdie Soziolekte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sociolect

Câu hỏi thường gặp

Soziolekt nghĩa là gì?

Soziolekt (danh từ) nghĩa là phương ngữ xã hội.

Soziolekt là der, die hay das?

Soziolekt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Soziolekt); số nhiều: die Soziolekte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.