spüren
spüren nghĩa là cảm thấy, cảm nhận.
Nghĩa của spüren
Động từ
- Cảm thấy, cảm nhận. (biên soạn)
Chia động từ spüren
Hiện tại Präsens
- ich spüre
- du spürst
- er/sie/es spürt
- wir spüren
- ihr spürt
- sie/Sie spüren
Quá khứ đơn Präteritum
- ich spürte
- du spürtest
- er/sie/es spürte
- wir spürten
- ihr spürtet
- sie/Sie spürten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe gespürt
- du hast gespürt
- er/sie/es hat gespürt
- wir haben gespürt
- ihr habt gespürt
- sie/Sie haben gespürt
Tương lai Futur I
- ich werde spüren
- du wirst spüren
- er/sie/es wird spüren
- wir werden spüren
- ihr werdet spüren
- sie/Sie werden spüren
Giả định I Konjunktiv I
- ich spüre
- du spürest
- er/sie/es spüre
- wir spüren
- ihr spüret
- sie/Sie spüren
Mệnh lệnh Imperativ
- spür! (du)
- spürt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Câu ví dụ với spüren
- Ich spürte das Erdbeben. Tôi cảm thấy có động đất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3892795
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to sense, to detect, to perceive
Câu hỏi thường gặp
spüren nghĩa là gì?
spüren (động từ) nghĩa là cảm thấy, cảm nhận.
Chia động từ spüren ở thì hiện tại thế nào?
ich spüre, du spürst, er/sie/es spürt, wir spüren, ihr spürt, sie/Sie spüren. Phân từ II: gespürt.