die Spülmaschine
số nhiều: die Spülmaschinen · sinh cách: der Spülmaschine
die Spülmaschine nghĩa là máy rửa chén, máy rửa bát.
Nghĩa của Spülmaschine
Danh từ · giống cái
- Máy rửa chén, máy rửa bát.
Biến cách của Spülmaschine (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Spülmaschine | die Spülmaschinen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Spülmaschine | der Spülmaschinen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Spülmaschine | den Spülmaschinen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Spülmaschine | die Spülmaschinen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Spülmaschine
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Spülmaschine
- Die Spülmaschine ist wieder kaputtgegangen! Máy rửa bát lại hỏng nữa rồi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13929543
- Wir haben eine Spülmaschine. Chúng tôi có một máy rửa chén. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6841874
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dishwasher
Câu hỏi thường gặp
Spülmaschine nghĩa là gì?
Spülmaschine (danh từ) nghĩa là máy rửa chén, máy rửa bát.
Spülmaschine là der, die hay das?
Spülmaschine là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Spülmaschine); số nhiều: die Spülmaschinen.