TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Geschirrspüler

danh từ giống đực
/ɡəˈʃɪrˌʃpyːlər/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Geschirrspülers

der Geschirrspüler nghĩa là máy rửa chén, máy rửa bát.

Nghĩa của Geschirrspüler

Danh từ · giống đực

  1. Máy rửa chén, máy rửa bát.

Biến cách của Geschirrspüler (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Geschirrspülerdie Geschirrspüler
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Geschirrspülersder Geschirrspüler
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Geschirrspülerden Geschirrspülern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Geschirrspülerdie Geschirrspüler

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Geschirrspüler

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ synonym of Spülmaschine (“machine”); synonym of Tellerwäscher (“person”)

Câu hỏi thường gặp

Geschirrspüler nghĩa là gì?

Geschirrspüler (danh từ) nghĩa là máy rửa chén, máy rửa bát.

Geschirrspüler là der, die hay das?

Geschirrspüler là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Geschirrspüler).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.