der Geschirrspüler
sinh cách: des Geschirrspülers
der Geschirrspüler nghĩa là máy rửa chén, máy rửa bát.
Nghĩa của Geschirrspüler
Danh từ · giống đực
- Máy rửa chén, máy rửa bát.
Biến cách của Geschirrspüler (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Geschirrspüler | die Geschirrspüler |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Geschirrspülers | der Geschirrspüler |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Geschirrspüler | den Geschirrspülern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Geschirrspüler | die Geschirrspüler |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Geschirrspüler
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ synonym of Spülmaschine (“machine”); synonym of Tellerwäscher (“person”)
Câu hỏi thường gặp
Geschirrspüler nghĩa là gì?
Geschirrspüler (danh từ) nghĩa là máy rửa chén, máy rửa bát.
Geschirrspüler là der, die hay das?
Geschirrspüler là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Geschirrspüler).