das Spaceshuttle
số nhiều: die Spaceshuttles · sinh cách: des Spaceshuttles
das Spaceshuttle nghĩa là tàu con thoi.
Nghĩa của Spaceshuttle
Danh từ · giống trung
- Tàu con thoi.
Biến cách của Spaceshuttle (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Spaceshuttle | die Spaceshuttles |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Spaceshuttles | der Spaceshuttles |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Spaceshuttle | den Spaceshuttles |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Spaceshuttle | die Spaceshuttles |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Space Shuttle
Câu hỏi thường gặp
Spaceshuttle nghĩa là gì?
Spaceshuttle (danh từ) nghĩa là tàu con thoi.
Spaceshuttle là der, die hay das?
Spaceshuttle là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Spaceshuttle); số nhiều: die Spaceshuttles.