die Spaltung
số nhiều: die Spaltungen · sinh cách: der Spaltung
die Spaltung nghĩa là xích mích, mâu thuẫn.
Nghĩa của Spaltung
Danh từ · giống cái
- Xích mích, mâu thuẫn.
Biến cách của Spaltung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Spaltung | die Spaltungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Spaltung | der Spaltungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Spaltung | den Spaltungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Spaltung | die Spaltungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ division; splitting; fission
Câu hỏi thường gặp
Spaltung nghĩa là gì?
Spaltung (danh từ) nghĩa là xích mích, mâu thuẫn.
Spaltung là der, die hay das?
Spaltung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Spaltung); số nhiều: die Spaltungen.