TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der/die/das Spam

danh từ
/spɛm/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Spams · sinh cách: des/der Spams

der/die/das Spam nghĩa là thư rác.

Nghĩa của Spam

Danh từ

  1. Thư rác.

Biến cách của Spam (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder/die/das Spamdie Spams
Sinh cách Genitiv — sở hữudes/der Spamsder Spams
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem/der Spamden Spams
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden/die/das Spamdie Spams

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spam; piece of spam

Câu hỏi thường gặp

Spam nghĩa là gì?

Spam (danh từ) nghĩa là thư rác.

Spam là der, die hay das?

Spam là danh từ , đi với mạo từ der/die/das (der/die/das Spam); số nhiều: die Spams.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.