der/die/das Spam
số nhiều: die Spams · sinh cách: des/der Spams
der/die/das Spam nghĩa là thư rác.
Nghĩa của Spam
Danh từ
- Thư rác.
Biến cách của Spam (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der/die/das Spam | die Spams |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des/der Spams | der Spams |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem/der Spam | den Spams |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den/die/das Spam | die Spams |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spam; piece of spam
Câu hỏi thường gặp
Spam nghĩa là gì?
Spam (danh từ) nghĩa là thư rác.
Spam là der, die hay das?
Spam là danh từ , đi với mạo từ der/die/das (der/die/das Spam); số nhiều: die Spams.