das Spanferkel
sinh cách: des Spanferkels
das Spanferkel nghĩa là lợn sữa, heo sữa.
Nghĩa của Spanferkel
Danh từ · giống trung
- Lợn sữa, heo sữa.
Biến cách của Spanferkel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Spanferkel | die Spanferkel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Spanferkels | der Spanferkel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Spanferkel | den Spanferkeln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Spanferkel | die Spanferkel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ suckling pig
Câu hỏi thường gặp
Spanferkel nghĩa là gì?
Spanferkel (danh từ) nghĩa là lợn sữa, heo sữa.
Spanferkel là der, die hay das?
Spanferkel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Spanferkel).