TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Spazierstock

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Spazierstöcke · sinh cách: des Spazierstockes

der Spazierstock nghĩa là ba toong, gậy chống, gậy.

Nghĩa của Spazierstock

Danh từ · giống đực

  1. Ba toong, gậy chống, gậy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ walking stick, walking cane

Câu hỏi thường gặp

Spazierstock nghĩa là gì?

Spazierstock (danh từ) nghĩa là ba toong, gậy chống, gậy.

Spazierstock là der, die hay das?

Spazierstock là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Spazierstock); số nhiều: die Spazierstöcke.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.