der Spazierstock
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
số nhiều: die Spazierstöcke · sinh cách: des Spazierstockes
der Spazierstock nghĩa là ba toong, gậy chống, gậy.
Nghĩa của Spazierstock
Danh từ · giống đực
- Ba toong, gậy chống, gậy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ walking stick, walking cane
Câu hỏi thường gặp
Spazierstock nghĩa là gì?
Spazierstock (danh từ) nghĩa là ba toong, gậy chống, gậy.
Spazierstock là der, die hay das?
Spazierstock là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Spazierstock); số nhiều: die Spazierstöcke.