TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Speerwurf

danh từ giống đực
[ˈʃpeːɐ̯ˌvʊʁf] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Speerwürfe · sinh cách: des Speerwurfes

der Speerwurf nghĩa là ném lao.

Nghĩa của Speerwurf

Danh từ · giống đực

  1. Ném lao.

Biến cách của Speerwurf (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Speerwurfdie Speerwürfe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Speerwurfesder Speerwürfe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Speerwurfden Speerwürfen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Speerwurfdie Speerwürfe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Speerwurf

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the javelin throw (track-and-field event); a throw of the javelin (instance of throwing a javelin)

Câu hỏi thường gặp

Speerwurf nghĩa là gì?

Speerwurf (danh từ) nghĩa là ném lao.

Speerwurf là der, die hay das?

Speerwurf là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Speerwurf); số nhiều: die Speerwürfe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.