TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Speicheldrüse

danh từ giống cái
/ˈʃpaɪ̯çl̩ˌdʁyːzə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Speicheldrüsen · sinh cách: der Speicheldrüse

die Speicheldrüse nghĩa là tuyến bước bọt.

Nghĩa của Speicheldrüse

Danh từ · giống cái

  1. Tuyến bước bọt.

Biến cách của Speicheldrüse (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Speicheldrüsedie Speicheldrüsen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Speicheldrüseder Speicheldrüsen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Speicheldrüseden Speicheldrüsen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Speicheldrüsedie Speicheldrüsen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ salivary gland

Câu hỏi thường gặp

Speicheldrüse nghĩa là gì?

Speicheldrüse (danh từ) nghĩa là tuyến bước bọt.

Speicheldrüse là der, die hay das?

Speicheldrüse là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Speicheldrüse); số nhiều: die Speicheldrüsen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.