TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Speiseröhre

danh từ giống cái
/ˈʃpaɪ̯zəˌʁøːʁə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Speiseröhren · sinh cách: der Speiseröhre

die Speiseröhre nghĩa là thực quản.

Nghĩa của Speiseröhre

Danh từ · giống cái

  1. Thực quản.

Biến cách của Speiseröhre (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Speiseröhredie Speiseröhren
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Speiseröhreder Speiseröhren
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Speiseröhreden Speiseröhren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Speiseröhredie Speiseröhren

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Speiseröhre

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oesophagus (tube that carries food from the pharynx to the stomach)

Câu hỏi thường gặp

Speiseröhre nghĩa là gì?

Speiseröhre (danh từ) nghĩa là thực quản.

Speiseröhre là der, die hay das?

Speiseröhre là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Speiseröhre); số nhiều: die Speiseröhren.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.