die Spendenaktion
số nhiều: die Spendenaktionen · sinh cách: der Spendenaktion
die Spendenaktion nghĩa là vận động gây quỹ, chiến dịch gây quỹ.
Nghĩa của Spendenaktion
Danh từ · giống cái
- Vận động gây quỹ, chiến dịch gây quỹ.
Biến cách của Spendenaktion (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Spendenaktion | die Spendenaktionen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Spendenaktion | der Spendenaktionen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Spendenaktion | den Spendenaktionen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Spendenaktion | die Spendenaktionen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fundraiser
Câu hỏi thường gặp
Spendenaktion nghĩa là gì?
Spendenaktion (danh từ) nghĩa là vận động gây quỹ, chiến dịch gây quỹ.
Spendenaktion là der, die hay das?
Spendenaktion là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Spendenaktion); số nhiều: die Spendenaktionen.