TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Spendenaktion

danh từ giống cái
/ˈʃpɛndn̩ʔakˌt͡si̯oːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Spendenaktionen · sinh cách: der Spendenaktion

die Spendenaktion nghĩa là vận động gây quỹ, chiến dịch gây quỹ.

Nghĩa của Spendenaktion

Danh từ · giống cái

  1. Vận động gây quỹ, chiến dịch gây quỹ.

Biến cách của Spendenaktion (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Spendenaktiondie Spendenaktionen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Spendenaktionder Spendenaktionen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Spendenaktionden Spendenaktionen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Spendenaktiondie Spendenaktionen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fundraiser

Câu hỏi thường gặp

Spendenaktion nghĩa là gì?

Spendenaktion (danh từ) nghĩa là vận động gây quỹ, chiến dịch gây quỹ.

Spendenaktion là der, die hay das?

Spendenaktion là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Spendenaktion); số nhiều: die Spendenaktionen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.