Spezialität
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʃpet͡si̯aliˈtɛːt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Spezialität
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ speciality
Biến cách của Spezialität (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Spezialität | die Spezialitäten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Spezialität | der Spezialitäten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Spezialität | den Spezialitäten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Spezialität | die Spezialitäten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.