die Spezifikation
số nhiều: die Spezifikationen · sinh cách: der Spezifikation
die Spezifikation nghĩa là quy cách, quy phạm, đặc tả.
Nghĩa của Spezifikation
Danh từ · giống cái
- Quy cách, quy phạm, đặc tả.
Biến cách của Spezifikation (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Spezifikation | die Spezifikationen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Spezifikation | der Spezifikationen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Spezifikation | den Spezifikationen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Spezifikation | die Spezifikationen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ specification
Câu hỏi thường gặp
Spezifikation nghĩa là gì?
Spezifikation (danh từ) nghĩa là quy cách, quy phạm, đặc tả.
Spezifikation là der, die hay das?
Spezifikation là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Spezifikation); số nhiều: die Spezifikationen.