TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Spezifikation

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Spezifikationen · sinh cách: der Spezifikation

die Spezifikation nghĩa là quy cách, quy phạm, đặc tả.

Nghĩa của Spezifikation

Danh từ · giống cái

  1. Quy cách, quy phạm, đặc tả.

Biến cách của Spezifikation (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Spezifikationdie Spezifikationen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Spezifikationder Spezifikationen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Spezifikationden Spezifikationen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Spezifikationdie Spezifikationen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ specification

Câu hỏi thường gặp

Spezifikation nghĩa là gì?

Spezifikation (danh từ) nghĩa là quy cách, quy phạm, đặc tả.

Spezifikation là der, die hay das?

Spezifikation là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Spezifikation); số nhiều: die Spezifikationen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.