der/die Sphinx
số nhiều: die Sphinxe · sinh cách: des/der Sphinx
der/die Sphinx nghĩa là nhân sư.
Nghĩa của Sphinx
Danh từ · giống đực hoặc cái
- Nhân sư.
Biến cách của Sphinx (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der/die Sphinx | die Sphinxe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des/der Sphinx | der Sphinxe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem/der Sphinx | den Sphinxen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den/die Sphinx | die Sphinxe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sphinx
Câu hỏi thường gặp
Sphinx nghĩa là gì?
Sphinx (danh từ) nghĩa là nhân sư.
Sphinx là der, die hay das?
Sphinx là danh từ giống đực hoặc cái, đi với mạo từ der/die (der/die Sphinx); số nhiều: die Sphinxe.