TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der/die Sphinx

danh từ giống đực hoặc cái
/sfɪŋ(k)s/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sphinxe · sinh cách: des/der Sphinx

der/die Sphinx nghĩa là nhân sư.

Nghĩa của Sphinx

Danh từ · giống đực hoặc cái

  1. Nhân sư.

Biến cách của Sphinx (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder/die Sphinxdie Sphinxe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes/der Sphinxder Sphinxe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem/der Sphinxden Sphinxen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden/die Sphinxdie Sphinxe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sphinx

Câu hỏi thường gặp

Sphinx nghĩa là gì?

Sphinx (danh từ) nghĩa là nhân sư.

Sphinx là der, die hay das?

Sphinx là danh từ giống đực hoặc cái, đi với mạo từ der/die (der/die Sphinx); số nhiều: die Sphinxe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.