der Spieß
số nhiều: die Spieße · sinh cách: des Spießes
der Spieß nghĩa là xiên, xiên nướng thịt.
Nghĩa của Spieß
Danh từ · giống đực
- Xiên, xiên nướng thịt.
Biến cách của Spieß (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Spieß | die Spieße |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Spießes | der Spieße |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Spieß | den Spießen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Spieß | die Spieße |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Spieß
Cụm từ, thành ngữ với Spieß
- den Spieß umdrehen — Lật ngược thế cờ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spit; pike; skewer (tactic in the game of chess); an appointment usually held by a Stabsfeldwebel or Oberstabsfeldwebel (OR-8/9), roughly equivalent to company sergeant major in the British Army and comparable to first sergeant in the U.S. Army
Câu hỏi thường gặp
Spieß nghĩa là gì?
Spieß (danh từ) nghĩa là xiên, xiên nướng thịt.
Spieß là der, die hay das?
Spieß là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Spieß); số nhiều: die Spieße.