TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Spieldose

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Spieldosen · sinh cách: der Spieldose

die Spieldose nghĩa là hộp nhạc.

Nghĩa của Spieldose

Danh từ · giống cái

  1. Hộp nhạc.

Biến cách của Spieldose (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Spieldosedie Spieldosen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Spieldoseder Spieldosen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Spieldoseden Spieldosen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Spieldosedie Spieldosen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Spieldose

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ music box

Câu hỏi thường gặp

Spieldose nghĩa là gì?

Spieldose (danh từ) nghĩa là hộp nhạc.

Spieldose là der, die hay das?

Spieldose là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Spieldose); số nhiều: die Spieldosen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.