TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Spieltheorie

danh từ giống cái
/ˈʃpiːlteoˌʁiː/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Spieltheorien · sinh cách: der Spieltheorie

die Spieltheorie nghĩa là lý thuyết trò chơi.

Nghĩa của Spieltheorie

Danh từ · giống cái

  1. Lý thuyết trò chơi.

Biến cách của Spieltheorie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Spieltheoriedie Spieltheorien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Spieltheorieder Spieltheorien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Spieltheorieden Spieltheorien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Spieltheoriedie Spieltheorien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ game theory

Câu hỏi thường gặp

Spieltheorie nghĩa là gì?

Spieltheorie (danh từ) nghĩa là lý thuyết trò chơi.

Spieltheorie là der, die hay das?

Spieltheorie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Spieltheorie); số nhiều: die Spieltheorien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.