die Spieltheorie
số nhiều: die Spieltheorien · sinh cách: der Spieltheorie
die Spieltheorie nghĩa là lý thuyết trò chơi.
Nghĩa của Spieltheorie
Danh từ · giống cái
- Lý thuyết trò chơi.
Biến cách của Spieltheorie (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Spieltheorie | die Spieltheorien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Spieltheorie | der Spieltheorien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Spieltheorie | den Spieltheorien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Spieltheorie | die Spieltheorien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ game theory
Câu hỏi thường gặp
Spieltheorie nghĩa là gì?
Spieltheorie (danh từ) nghĩa là lý thuyết trò chơi.
Spieltheorie là der, die hay das?
Spieltheorie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Spieltheorie); số nhiều: die Spieltheorien.