der Spielzeugladen
số nhiều: die Spielzeugläden · sinh cách: des Spielzeugladens
der Spielzeugladen nghĩa là cửa hàng đồ chơi.
Nghĩa của Spielzeugladen
Danh từ · giống đực
- Cửa hàng đồ chơi.
Biến cách của Spielzeugladen (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Spielzeugladen | die Spielzeugläden |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Spielzeugladens | der Spielzeugläden |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Spielzeugladen | den Spielzeugläden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Spielzeugladen | die Spielzeugläden |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ toyshop
Câu hỏi thường gặp
Spielzeugladen nghĩa là gì?
Spielzeugladen (danh từ) nghĩa là cửa hàng đồ chơi.
Spielzeugladen là der, die hay das?
Spielzeugladen là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Spielzeugladen); số nhiều: die Spielzeugläden.