TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Spielzeugladen

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Spielzeugläden · sinh cách: des Spielzeugladens

der Spielzeugladen nghĩa là cửa hàng đồ chơi.

Nghĩa của Spielzeugladen

Danh từ · giống đực

  1. Cửa hàng đồ chơi.

Biến cách của Spielzeugladen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Spielzeugladendie Spielzeugläden
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Spielzeugladensder Spielzeugläden
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Spielzeugladenden Spielzeugläden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Spielzeugladendie Spielzeugläden

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ toyshop

Câu hỏi thường gặp

Spielzeugladen nghĩa là gì?

Spielzeugladen (danh từ) nghĩa là cửa hàng đồ chơi.

Spielzeugladen là der, die hay das?

Spielzeugladen là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Spielzeugladen); số nhiều: die Spielzeugläden.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.