TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Spindel

danh từ giống cái
/ˈʃpɪndl̩/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Spindeln · sinh cách: der Spindel

die Spindel nghĩa là cọc, sợi.

Nghĩa của Spindel

Danh từ · giống cái

  1. Cọc, sợi.

Biến cách của Spindel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Spindeldie Spindeln
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Spindelder Spindeln
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Spindelden Spindeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Spindeldie Spindeln

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spindle; fusil

Câu hỏi thường gặp

Spindel nghĩa là gì?

Spindel (danh từ) nghĩa là cọc, sợi.

Spindel là der, die hay das?

Spindel là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Spindel); số nhiều: die Spindeln.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.