TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Spinnrad

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Spinnräder · sinh cách: des Spinnrades

das Spinnrad nghĩa là guồng quay tơ.

Nghĩa của Spinnrad

Danh từ · giống trung

  1. Guồng quay tơ.

Biến cách của Spinnrad (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Spinnraddie Spinnräder
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Spinnradesder Spinnräder
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Spinnradden Spinnrädern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Spinnraddie Spinnräder

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spinning wheel

Câu hỏi thường gặp

Spinnrad nghĩa là gì?

Spinnrad (danh từ) nghĩa là guồng quay tơ.

Spinnrad là der, die hay das?

Spinnrad là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Spinnrad); số nhiều: die Spinnräder.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.