TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Spinnwebe

danh từ giống cái
/ˈʃpɪnˌveːbə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Spinnweben · sinh cách: der Spinnwebe

die Spinnwebe nghĩa là mạng nhện.

Nghĩa của Spinnwebe

Danh từ · giống cái

  1. Mạng nhện.

Biến cách của Spinnwebe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Spinnwebedie Spinnweben
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Spinnwebeder Spinnweben
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Spinnwebeden Spinnweben
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Spinnwebedie Spinnweben

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Spinnwebe

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cobweb; spiderweb; especially old, unused ones as dirt

Câu hỏi thường gặp

Spinnwebe nghĩa là gì?

Spinnwebe (danh từ) nghĩa là mạng nhện.

Spinnwebe là der, die hay das?

Spinnwebe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Spinnwebe); số nhiều: die Spinnweben.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.