TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Spionage

danh từ giống cái
/ʃpi.oˈnaːʒə/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Spionage

die Spionage nghĩa là hoạt động tình báo.

Nghĩa của Spionage

Danh từ · giống cái

  1. Hoạt động tình báo.

Biến cách của Spionage (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Spionage
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Spionage
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Spionage
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Spionage

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ espionage

Câu hỏi thường gặp

Spionage nghĩa là gì?

Spionage (danh từ) nghĩa là hoạt động tình báo.

Spionage là der, die hay das?

Spionage là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Spionage).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.