die Spionin
số nhiều: die Spioninnen · sinh cách: der Spionin
die Spionin nghĩa là gián điệp.
Nghĩa của Spionin
Danh từ · giống cái
- Gián điệp.
Biến cách của Spionin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Spionin | die Spioninnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Spionin | der Spioninnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Spionin | den Spioninnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Spionin | die Spioninnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ female equivalent of Spion, spy
Câu hỏi thường gặp
Spionin nghĩa là gì?
Spionin (danh từ) nghĩa là gián điệp.
Spionin là der, die hay das?
Spionin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Spionin); số nhiều: die Spioninnen.