TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Spionin

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Spioninnen · sinh cách: der Spionin

die Spionin nghĩa là gián điệp.

Nghĩa của Spionin

Danh từ · giống cái

  1. Gián điệp.

Biến cách của Spionin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Spionindie Spioninnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Spioninder Spioninnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Spioninden Spioninnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Spionindie Spioninnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ female equivalent of Spion, spy

Câu hỏi thường gặp

Spionin nghĩa là gì?

Spionin (danh từ) nghĩa là gián điệp.

Spionin là der, die hay das?

Spionin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Spionin); số nhiều: die Spioninnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.