TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Spiralgalaxie

danh từ giống cái
[ʃpiˈʁaːlɡalaˌksiː] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Spiralgalaxien · sinh cách: der Spiralgalaxie

die Spiralgalaxie nghĩa là thiên hà xoắn ốc.

Nghĩa của Spiralgalaxie

Danh từ · giống cái

  1. Thiên hà xoắn ốc.

Biến cách của Spiralgalaxie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Spiralgalaxiedie Spiralgalaxien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Spiralgalaxieder Spiralgalaxien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Spiralgalaxieden Spiralgalaxien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Spiralgalaxiedie Spiralgalaxien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spiral galaxy

Câu hỏi thường gặp

Spiralgalaxie nghĩa là gì?

Spiralgalaxie (danh từ) nghĩa là thiên hà xoắn ốc.

Spiralgalaxie là der, die hay das?

Spiralgalaxie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Spiralgalaxie); số nhiều: die Spiralgalaxien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.