die Spiralgalaxie
số nhiều: die Spiralgalaxien · sinh cách: der Spiralgalaxie
die Spiralgalaxie nghĩa là thiên hà xoắn ốc.
Nghĩa của Spiralgalaxie
Danh từ · giống cái
- Thiên hà xoắn ốc.
Biến cách của Spiralgalaxie (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Spiralgalaxie | die Spiralgalaxien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Spiralgalaxie | der Spiralgalaxien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Spiralgalaxie | den Spiralgalaxien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Spiralgalaxie | die Spiralgalaxien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spiral galaxy
Câu hỏi thường gặp
Spiralgalaxie nghĩa là gì?
Spiralgalaxie (danh từ) nghĩa là thiên hà xoắn ốc.
Spiralgalaxie là der, die hay das?
Spiralgalaxie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Spiralgalaxie); số nhiều: die Spiralgalaxien.