TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Spiritismus

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Spiritismus

der Spiritismus nghĩa là thuyết thông linh, thông linh luận.

Nghĩa của Spiritismus

Danh từ · giống đực

  1. Thuyết thông linh, thông linh luận.

Biến cách của Spiritismus (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Spiritismus
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Spiritismus
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Spiritismus
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Spiritismus

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Spiritism

Câu hỏi thường gặp

Spiritismus nghĩa là gì?

Spiritismus (danh từ) nghĩa là thuyết thông linh, thông linh luận.

Spiritismus là der, die hay das?

Spiritismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Spiritismus).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.