der Spiritismus
sinh cách: des Spiritismus
der Spiritismus nghĩa là thuyết thông linh, thông linh luận.
Nghĩa của Spiritismus
Danh từ · giống đực
- Thuyết thông linh, thông linh luận.
Biến cách của Spiritismus (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Spiritismus |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Spiritismus |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Spiritismus |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Spiritismus |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Spiritism
Câu hỏi thường gặp
Spiritismus nghĩa là gì?
Spiritismus (danh từ) nghĩa là thuyết thông linh, thông linh luận.
Spiritismus là der, die hay das?
Spiritismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Spiritismus).