Spitzname
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
[ˈʃpɪt͡sˌnaːmə] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Spitzname
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nickname
Biến cách của Spitzname (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Spitzname | die Spitznamen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Spitznamens | der Spitznamen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Spitznamen | den Spitznamen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Spitznamen | die Spitznamen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.