sporadisch
giọng máy của trình duyệt
sporadisch nghĩa là lẻ tẻ, lác đác.
Nghĩa của sporadisch
Phó từ
- Lẻ tẻ, lác đác.
So sánh của sporadisch
| So sánh hơn | sporadischer |
| So sánh nhất | am sporadischsten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sporadic
- Phó từ sporadically
Câu hỏi thường gặp
sporadisch nghĩa là gì?
sporadisch (phó từ) nghĩa là lẻ tẻ, lác đác.