die Spore
số nhiều: die Sporen · sinh cách: der Spore
die Spore nghĩa là bào tử.
Nghĩa của Spore
Danh từ · giống cái
- Bào tử.
Biến cách của Spore (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Spore | die Sporen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Spore | der Sporen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Spore | den Sporen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Spore | die Sporen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spore
Câu hỏi thường gặp
Spore nghĩa là gì?
Spore (danh từ) nghĩa là bào tử.
Spore là der, die hay das?
Spore là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Spore); số nhiều: die Sporen.