TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Spore

danh từ giống cái
/ˈʃpoːʁə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sporen · sinh cách: der Spore

die Spore nghĩa là bào tử.

Nghĩa của Spore

Danh từ · giống cái

  1. Bào tử.

Biến cách của Spore (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Sporedie Sporen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Sporeder Sporen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Sporeden Sporen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Sporedie Sporen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spore

Câu hỏi thường gặp

Spore nghĩa là gì?

Spore (danh từ) nghĩa là bào tử.

Spore là der, die hay das?

Spore là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Spore); số nhiều: die Sporen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.