TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Sporn

danh từ giống đực
/ʃpɔrn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sporen · sinh cách: des Sporns

der Sporn nghĩa là đinh thúc ngựa.

Nghĩa của Sporn

Danh từ · giống đực

  1. Đinh thúc ngựa.

Biến cách của Sporn (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Sporndie Sporen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Spornsder Sporen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Spornden Sporen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Sporndie Sporen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spur

Câu hỏi thường gặp

Sporn nghĩa là gì?

Sporn (danh từ) nghĩa là đinh thúc ngựa.

Sporn là der, die hay das?

Sporn là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Sporn); số nhiều: die Sporen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.