TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Sportgetränk

danh từ giống trung
/ˈʃpɔʁtɡəˌtʁɛŋk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sportgetränke · sinh cách: des Sportgetränkes

das Sportgetränk nghĩa là nước uống thể thao.

Nghĩa của Sportgetränk

Danh từ · giống trung

  1. Nước uống thể thao.

Biến cách của Sportgetränk (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Sportgetränkdie Sportgetränke
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Sportgetränkesder Sportgetränke
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Sportgetränkden Sportgetränken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Sportgetränkdie Sportgetränke

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sports drink, electrolyte drink

Câu hỏi thường gặp

Sportgetränk nghĩa là gì?

Sportgetränk (danh từ) nghĩa là nước uống thể thao.

Sportgetränk là der, die hay das?

Sportgetränk là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Sportgetränk); số nhiều: die Sportgetränke.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.