das Sportgetränk
số nhiều: die Sportgetränke · sinh cách: des Sportgetränkes
das Sportgetränk nghĩa là nước uống thể thao.
Nghĩa của Sportgetränk
Danh từ · giống trung
- Nước uống thể thao.
Biến cách của Sportgetränk (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Sportgetränk | die Sportgetränke |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Sportgetränkes | der Sportgetränke |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Sportgetränk | den Sportgetränken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Sportgetränk | die Sportgetränke |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sports drink, electrolyte drink
Câu hỏi thường gặp
Sportgetränk nghĩa là gì?
Sportgetränk (danh từ) nghĩa là nước uống thể thao.
Sportgetränk là der, die hay das?
Sportgetränk là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Sportgetränk); số nhiều: die Sportgetränke.