TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Sporthalle

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sporthallen · sinh cách: der Sporthalle

die Sporthalle nghĩa là thể dục.

Nghĩa của Sporthalle

Danh từ · giống cái

  1. Thể dục.

Biến cách của Sporthalle (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Sporthalledie Sporthallen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Sporthalleder Sporthallen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Sporthalleden Sporthallen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Sporthalledie Sporthallen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Sporthalle

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gym; sports hall (large room used for indoor sports)

Câu hỏi thường gặp

Sporthalle nghĩa là gì?

Sporthalle (danh từ) nghĩa là thể dục.

Sporthalle là der, die hay das?

Sporthalle là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sporthalle); số nhiều: die Sporthallen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.