die Sporthalle
số nhiều: die Sporthallen · sinh cách: der Sporthalle
die Sporthalle nghĩa là thể dục.
Nghĩa của Sporthalle
Danh từ · giống cái
- Thể dục.
Biến cách của Sporthalle (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Sporthalle | die Sporthallen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Sporthalle | der Sporthallen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Sporthalle | den Sporthallen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Sporthalle | die Sporthallen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Sporthalle
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gym; sports hall (large room used for indoor sports)
Câu hỏi thường gặp
Sporthalle nghĩa là gì?
Sporthalle (danh từ) nghĩa là thể dục.
Sporthalle là der, die hay das?
Sporthalle là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sporthalle); số nhiều: die Sporthallen.